L. Østigård

L. Østigård

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Norway Norway 4 150 0 0 6.80
Friendlies Friendlies 4 150 0 0 6.80
Genoa Genoa Norway Norway 32 2736 5 1 7.22
Rennes Rennes 1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim Norway Norway 43 3175 1 0 6.93
Napoli Napoli Norway Norway 40 2751 2 0 6.96
Napoli Napoli Norway Norway 27 1504 2 0 7.16
Genoa Genoa Stoke City Stoke City Norway U21 Norway U21 38 3129 2 0 6.73
Coventry Coventry 40 3210 2 2 6.82
FC St. Pauli FC St. Pauli Norway U20 Norway U20 Norway U21 Norway U21 33 2796 3 0 6.99
Viking Viking Norway U19 Norway U19 Brighton U23 Brighton U23 Brighton U21 Brighton U21 24 2073 2 0
Molde U19 Molde U19 Molde Molde 5 367 2 0 6.70
Norway U17 Norway U17 2 180 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế