L. Öztunalı

L. Öztunalı

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Union Berlin 2 8 0 1 7.30
Bundesliga Bundesliga 2 8 0 1 7.30
Union Berlin 24 873 0 0 6.47
Mainz 05 19 878 1 2 6.67
Mainz 05 27 1778 4 3 6.78
Mainz 05 16 954 0 1 6.56
Mainz 05 26 1874 0 5 6.69
Mainz 05 36 2176 6 6 6.57
Werder Bremen 29 1666 1 3 6.56
Bayer Leverkusen Werder Bremen 25 984 1 0
Bayer Leverkusen 9 66 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế