Kylian Mbappé

Kylian Mbappé

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Pháp 11 827 9 3 7.62
Cúp thế giới Cúp thế giới 7 608 8 3 7.96
Giao hữu Giao hữu 4 219 1 0 7.03
Real Madrid 47 3755 43 6 7.63
Real Madrid Pháp 74 6223 52 10 7.56
Paris Saint-Germain Pháp 57 4546 54 15 7.95
Pháp Paris Saint-Germain 59 4728 55 11 7.48
Paris Saint-Germain Pháp 48 4069 40 21 7.66
Paris Saint-Germain Pháp 65 5088 54 17 7.53
Paris Saint-Germain Pháp 37 2674 29 14 7.66
Pháp Paris Saint-Germain 67 5087 49 12 7.67
Paris Saint-Germain Monaco Pháp 49 3813 21 3 7.28
Monaco France U19 Monaco II 54 3424 35 9 7.25
Monaco Monaco II 24 1260 3 2 6.58
Monaco U19 1 30 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế