Kyle Walker

Kyle Walker

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Burnley 36 3097 0 2 6.61
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 36 3097 0 2 6.61
Manchester City AC Milan Anh 50 3328 0 0 6.88
Manchester City Burnley 83 6860 0 8 7.13
Anh Manchester City 49 3452 0 1 6.75
Manchester City 31 2649 1 2 6.98
Manchester City Anh 55 4581 2 2 6.99
Manchester City 43 3408 1 6 6.95
Anh Manchester City 74 6241 2 2 7.04
Manchester City Tottenham Hotspur 53 4154 0 7 6.95
Tottenham Hotspur Anh 46 3762 0 5 7.02
Tottenham Hotspur 35 3123 1 3 7.07
Tottenham Hotspur 21 1758 0 0
Tottenham Hotspur 34 2991 1 0
Tottenham Hotspur Anh 51 4440 0 0
Tottenham Hotspur 47 4029 2 0
Aston Villa Tottenham Hotspur 19 1528 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế