Konstantinos Karetsas
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 4
- Phút
- 314
- Điểm
- 7.17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 121
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 14/36
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 118
- Điểm
- 7.35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 35
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 94%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 8/18
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 33
- Phút
- 1656
- Điểm
- 6.94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 33
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 711
- Đường chuyền quyết định
- 47
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 25
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 126/283
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0