Koki Ogawa

Koki Ogawa

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Machida Zelvia 5 304 3 0 6.87
J1 League Nhật Bản J1 League Nhật Bản 5 304 3 0 6.87
Nhật Bản 13 428 7 2 7.08
NEC Nijmegen Nhật Bản 33 1576 10 3 6.79
NEC Nijmegen 26 1765 9 1 6.91
NEC Nijmegen Yokohama FC 52 3975 21 1 6.99
Yokohama FC 41 3446 26 0 —
Jubilo Iwata 27 592 5 0 —
Japan U23 Jubilo Iwata 34 1959 10 0 —
Jubilo Iwata Nhật Bản Nhật Bản U-22 Mito Hollyhock 32 2042 12 0 —
Jubilo Iwata Japan U21 21 979 2 0 —
Jubilo Iwata Nhật Bản U20 12 654 5 0 —
Jubilo Iwata 2 47 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế