Koke

Koke

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Atlético Madrid 56 3602 2 3 7.08
Champions League Champions League 16 947 0 0 6.92
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 34 2237 2 2 7.14
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 37 0 0 6.90
Cúp Nhà vua Cúp Nhà vua 5 381 0 1 7.18
Atlético Madrid 44 2553 1 2 6.93
Atlético Madrid 53 3904 0 5 7.10
Tây Ban Nha Atlético Madrid 56 3875 0 3 6.87
Atlético Madrid 43 3322 1 3 6.78
Atlético Madrid Tây Ban Nha 61 4876 1 4 7.02
Atlético Madrid 45 3679 4 6 7.11
Tây Ban Nha Atlético Madrid 60 4830 6 6 7.18
Atlético Madrid 54 4320 6 7 7.10
Atlético Madrid Tây Ban Nha 60 5024 5 10 7.13
Atlético Madrid 51 4431 5 15 7.32
Tây Ban Nha Atlético Madrid 49 4147 4 0
Atlético Madrid 56 4461 6 0
Atlético Madrid 48 3380 3 0
Atlético Madrid 40 1906 2 0
Atlético Madrid 19 957 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế