Koen Casteels

Koen Casteels

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Al-Qadisiyah FC 32 2858 0 0 7.13
Giải VĐQG Saudi Arabia Giải VĐQG Saudi Arabia 32 2858 0 0 7.13
Bỉ 12 1080 0 0 7.17
VfL Wolfsburg 27 2460 0 0 6.99
VfL Wolfsburg Bỉ 37 3330 0 0 7.01
VfL Wolfsburg 34 3060 0 0 6.84
VfL Wolfsburg Bỉ 40 3565 0 0 6.98
VfL Wolfsburg 32 2910 0 0 6.79
VfL Wolfsburg 29 2566 0 0 6.91
VfL Wolfsburg 37 3330 0 0 6.97
VfL Wolfsburg 22 1980 0 0 6.81
VfL Wolfsburg 17 1530 0 0 6.95
Werder Bremen 7 630 0 0
1899 Hoffenheim 25 2233 0 0
1899 Hoffenheim 16 1386 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế