Kieran Tierney

Kieran Tierney

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Scotland 5 259 0 0 6.92
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 105 0 0 6.95
Giao hữu Giao hữu 3 154 0 0 6.90
Celtic Scotland 47 3449 6 9 7.13
Arsenal Scotland 31 954 2 0 6.82
Real Sociedad Scotland Arsenal 37 2121 0 2 6.87
Arsenal Scotland 45 2125 2 1 6.72
Arsenal Scotland 30 2509 1 3 6.96
Arsenal Scotland 52 4183 2 7 6.97
Arsenal 24 1706 1 4 6.93
Celtic Scotland 48 4131 1 0 7.20
Celtic Scotland 51 4342 4 1 7.02
Celtic Scotland U-19 Scotland 39 3362 1 0 6.23
Celtic 29 2453 1 0 6.95
Celtic 2 78 0 0
Celtic U19 1 2 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế