Kevin De Bruyne

Kevin De Bruyne

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Belgium 5 375 1 0 7.12
World Cup World Cup 1 86 0 0 6.30
Friendlies Friendlies 4 289 1 0 7.33
Napoli 21 1360 5 4 7.04
Manchester City Belgium 61 3601 15 10 7.45
Manchester City Belgium 30 1902 7 12 7.81
Belgium Manchester City 61 4611 15 27 7.73
Manchester City 45 3336 19 14 7.67
Manchester City Belgium 54 4123 14 26 7.66
Manchester City 49 3827 16 22 7.92
Belgium Manchester City 49 3248 8 14 7.59
Manchester City Belgium 59 4620 12 21 7.77
Manchester City Belgium 60 4807 8 19 7.44
Manchester City VfL Wolfsburg Belgium 47 3578 18 9 7.10
Belgium VfL Wolfsburg 59 5303 18 0
Chelsea VfL Wolfsburg Belgium 32 2325 3 0
Werder Bremen Belgium 36 3210 10 0
Genk Belgium 23 1834 6 0
Genk Bỉ U19 Belgium 39 2898 7 0
Genk 4 159 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế