Kémo Cissé
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 6
- Phút
- 517
- Điểm
- 6.53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 196
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 40/95
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2028
- Điểm
- 6.67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 729
- Đường chuyền quyết định
- 20
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 69/188
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0