Keito Nakamura

Keito Nakamura

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Japan Japan 13 602 2 2 7.08
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 10 422 2 1 7.06
Friendlies Friendlies 3 180 0 1 7.13
Reims Reims Japan Japan 36 2736 16 4 7.13
Reims Reims Japan Japan 40 3292 13 2 6.91
Reims Reims Japan Japan Lask Linz Lask Linz 35 1786 9 1 6.91
Lask Linz Lask Linz 36 2914 17 4 7.13
Lask Linz Lask Linz Lask Juniors Linz Lask Juniors Linz 37 1968 12 1 6.84
Lask Juniors Linz Lask Juniors Linz St. Truiden St. Truiden 14 512 3 0 6.48
Twente Twente Gamba Osaka U23 Gamba Osaka U23 Gamba Osaka Gamba Osaka Japan U20 Japan U20 41 2233 10 3 6.79
Gamba Osaka Gamba Osaka Gamba Osaka U23 Gamba Osaka U23 39 1633 6 1 6.36

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế