Karim Hafez

Karim Hafez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Ai Cập 1 37 0 0 6.84
Vòng loại Cúp các quốc gia châu Phi Vòng loại Cúp các quốc gia châu Phi 1 37 0 0 6.84
Ai Cập Pyramids FC 10 699 0 2 6.89
Pyramids FC Ai Cập 30 1548 2 2 6.98
Pyramids FC 27 921 0 0 6.79
Pyramids FC 30 868 1 1 6.90
Pyramids FC 9 163 0 0 6.61
Yeni Malatyaspor Pyramids FC 32 2036 0 0 6.78
Yeni Malatyaspor 33 2844 0 9 6.92
Yeni Malatyaspor Kasımpaşa Ai Cập 29 2084 0 0 6.32
Ai Cập Kasımpaşa Başakşehir 21 801 0 2 6.93
Ai Cập Lens 26 1612 2 4 7.05
Lens Lierse 20 1754 0 3 7.11
Omonia Nicosia Lierse 32 215 0 0 —
Lierse 21 1516 2 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế