Karim Benzema

Karim Benzema

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Real Madrid France 46 3801 32 5 7.41
Champions League Champions League 10 746 4 1 7.19
La Liga La Liga 24 2044 19 3 7.49
UEFA Nations League UEFA Nations League 3 270 1 0 7.07
UEFA Super Cup UEFA Super Cup 1 90 1 0
Friendlies Clubs Friendlies Clubs 2 110 2 0
FIFA Intercontinental Cup FIFA Intercontinental Cup 1 62 1 0
Copa del Rey Copa del Rey 5 479 4 1 7.67
Real Madrid 44 3709 42 14 7.76
Real Madrid France 56 4622 38 10 7.46
Real Madrid 51 4132 28 11 7.43
Real Madrid 57 4534 32 9 7.38
Real Madrid 49 3301 11 11 7.09
Real Madrid 48 3238 19 6 7.08
Real Madrid 39 2735 29 7 7.46
France Real Madrid 52 4069 26 0
Real Madrid 52 4058 24 0
Real Madrid France 57 3466 22 0
Real Madrid 50 3275 31 0
Real Madrid 48 2750 26 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế