Kai Trewin

Kai Trewin

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
New York City FC Úc 17 1379 0 0 6.89
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 15 1275 0 0 6.95
Giao hữu Giao hữu 2 104 0 0 6.45
Melbourne City Úc 21 1786 0 0 7.08
Melbourne City 28 2464 3 1 7.31
Melbourne City Brisbane Roar Australia U23 85 6949 3 3 7.04
Brisbane Roar Melbourne City Australia U23 58 5106 0 2 6.97
Brisbane Roar 28 2520 0 0 7.01
Brisbane Roar Brisbane Roar II 30 2354 1 0 7.04
Brisbane Roar Brisbane Roar II 9 543 0 0 6.50

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế