Kaan Ayhan

Kaan Ayhan

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Türkiye 1 46 0 0 7.20
Friendlies Friendlies 1 46 0 0 7.20
Galatasaray Türkiye 31 660 1 0 6.84
Galatasaray Türkiye 55 2967 1 4 6.82
Galatasaray Türkiye 56 3067 1 3 6.95
Sassuolo Türkiye Galatasaray 24 1175 3 0 6.77
Sassuolo Türkiye 27 1395 2 0 6.74
Sassuolo Türkiye 43 2205 3 2 6.81
Fortuna Düsseldorf Türkiye 35 3063 2 3 6.91
Türkiye Fortuna Düsseldorf 51 3089 4 1 6.94
Turkey U21 Türkiye Fortuna Düsseldorf 36 2988 2 2 7.29
Fortuna Düsseldorf 18 1452 1 0 7.07
FC Schalke 04 Eintracht Frankfurt Turkey U21 11 648 0 1 6.71
FC Schalke 04 19 0 0 1
FC Schalke 04 15 0 1 1
Schalke 04 U19 25 2190 15 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế