K. Vogt

K. Vogt

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Union Berlin 20 1538 1 0 6.89
Bundesliga Bundesliga 18 1371 1 0 6.87
DFB Pokal DFB Pokal 2 167 0 0 7.10
Union Berlin 1899 Hoffenheim 34 2796 0 0 6.87
1899 Hoffenheim 24 1991 0 0 6.82
1899 Hoffenheim 33 2855 0 2 6.70
1899 Hoffenheim 32 2575 0 1 6.82
Werder Bremen 1899 Hoffenheim 28 2365 0 0 6.81
1899 Hoffenheim 34 2935 0 0 6.70
1899 Hoffenheim 40 3534 0 1 6.99
1899 Hoffenheim 33 2807 0 0 7.15
1. FC Köln 25 1594 0 2 6.85
1. FC Köln 35 2909 1 0
FC Augsburg 31 2142 1 0
FC Augsburg 30 1948 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế