K. Velde
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2513
- Điểm
- 7.09
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 68
- Sút trúng đích
- 28
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 892
- Đường chuyền quyết định
- 59
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 36
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 183/405
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 11
- Phút
- 1023
- Điểm
- 7.23
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 30
- Sút trúng đích
- 14
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 237
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 78/192
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1640
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 36
- Sút trúng đích
- 19
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 432
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 133/261
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 10
- Phút
- 781
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 80
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 29/66
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 152
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0