K. Ushiña
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1527
- Điểm
- 6.73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 282
- Đường chuyền quyết định
- 19
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 57/129
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2610
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 617
- Đường chuyền quyết định
- 31
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 41
- Chặn bóng
- 10
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 108/223
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0