K. Théophile-Catherine

K. Théophile-Catherine

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Dinamo Zagreb 35 3044 2 2 6.93
Champions League Champions League 9 810 0 1 6.71
HNL HNL 25 2144 2 1 7.01
Cup Cup 1 90 0 0
Dinamo Zagreb 28 2484 0 0 6.96
Dinamo Zagreb 13 957 0 1 7.06
Dinamo Zagreb 39 3365 0 1 7.01
Dinamo Zagreb 43 3561 1 0 6.99
Dinamo Zagreb 32 2898 1 0 6.77
Saint Etienne 27 2344 0 0 6.77
Saint Etienne 42 3719 0 2 6.97
Saint Etienne 31 2773 1 1 6.92
Saint Etienne 42 3700 0 0
Cardiff Rennes 33 2805 0 0
Rennes 33 2970 1 0
Rennes 46 4063 0 0
Rennes 30 2656 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế