K. Saito
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1759
- Điểm
- 7.14
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 30
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 527
- Đường chuyền quyết định
- 35
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 100/212
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2012
- Điểm
- 6.89
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 27
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 574
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 139/270
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 114
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 18
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0