K. McLean

K. McLean

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Scotland Scotland 4 220 0 1 6.95
Friendlies Friendlies 4 220 0 1 6.95
Norwich Norwich Scotland Scotland 53 4358 3 4 7.17
Norwich Norwich Scotland Scotland 55 4189 1 5 7.01
Norwich Norwich Scotland Scotland 60 4754 3 6 7.01
Norwich Norwich Scotland Scotland 42 3318 1 3 6.85
Norwich Norwich Scotland Scotland 35 2946 3 1 6.72
Norwich Norwich Scotland Scotland 58 3767 4 6 6.99
Norwich Norwich 42 3239 1 1 6.81
Norwich Norwich Scotland Scotland Norwich City U23 Norwich City U23 26 1686 3 6 7.27
Aberdeen Aberdeen Scotland Scotland 29 2593 4 0
Aberdeen Aberdeen Scotland Scotland 49 4116 5 0
Aberdeen Aberdeen Scotland U21 Scotland U21 47 3859 9 0
ST Mirren ST Mirren Aberdeen Aberdeen 40 3417 7 0
ST Mirren ST Mirren Scotland U21 Scotland U21 32 2611 6 0
ST Mirren ST Mirren 32 2477 5 0
ST Mirren ST Mirren Scotland U19 Scotland U19 33 2408 4 0
ST Mirren ST Mirren 19 1069 0 0
Arbroath Arbroath 20 1346 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế