K. Kamara

K. Kamara

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
FC Cincinnati 5 106 0 0 6.48
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 5 106 0 0 6.48
Los Angeles FC 40 1498 8 4 6.81
Chicago Fire 31 1788 6 1 6.82
CF Montreal 39 1947 9 7 6.83
Minnesota United FC Colorado Rapids 18 1022 4 2 7.08
Colorado Rapids 29 2542 14 1 7.15
Vancouver Whitecaps 31 2376 17 5 7.39
New England Revolution 33 2479 12 3 7.09
New England Revolution Columbus Crew 35 2961 14 0 7.13
Columbus Crew 37 3245 26 5 7.49
Sporting Kansas City 16 1092 8 0
Norwich Sporting Kansas City 48 3917 13 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế