K. Jakić

K. Jakić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Croatia Croatia 2 19 0 0 6.30
Friendlies Friendlies 2 19 0 0 6.30
FC Augsburg FC Augsburg 28 1841 2 1 6.76
FC Augsburg FC Augsburg Croatia Croatia 45 3167 2 2 7.00
FC Augsburg FC Augsburg Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 22 1358 2 2 6.84
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Croatia Croatia 34 1784 1 0 6.71
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb 50 3714 3 0 6.78
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb Croatia Croatia 48 3191 2 2 6.82
NK Lokomotiva Zagreb NK Lokomotiva Zagreb 29 2021 4 0
NK Lokomotiva Zagreb NK Lokomotiva Zagreb 27 1986 1 0
Istra 1961 Istra 1961 NK Lokomotiva Zagreb NK Lokomotiva Zagreb 16 1086 0 0
RNK Split RNK Split Croatia U19 Croatia U19 28 2035 0 0
RNK Split RNK Split 7 359 0 0
RNK Split RNK Split 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế