K. Hayashi
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 5
- Phút
- 383
- Điểm
- 6.43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 135
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 10/28
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 13
- Phút
- 1266
- Điểm
- 6.56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 453
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 36/72
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0