K. Havertz

K. Havertz

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Đức Arsenal 15 1084 8 1 7.05
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 355 3 0 7.33
Champions League Champions League 1 17 0 0 6.74
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 5 438 2 0 6.89
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 1 30 0 0 6.58
Giao hữu Giao hữu 3 169 2 1 7.17
Siêu cúp Anh Siêu cúp Anh 1 75 1 0 7.20
Arsenal 25 1128 7 5 6.82
Arsenal Đức 57 4359 25 7 7.15
Arsenal Đức 64 4555 18 7 7.13
Đức Chelsea 60 4068 14 1 6.89
Chelsea Đức 50 3402 15 4 6.86
Chelsea Đức 60 3482 15 9 6.97
Bayer Leverkusen Đức 47 3925 19 9 6.97
Bayer Leverkusen Germany U19 Đức 50 4047 26 6 7.25
Bayer Leverkusen 35 2470 4 8 6.92
Bayer Leverkusen Đức U17 Bayer Leverkusen U19 48 3213 7 5 6.68

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế