K. Danso

K. Danso

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Austria Austria 2 94 0 0 6.75
Friendlies Friendlies 2 94 0 0 6.75
Tottenham Tottenham 36 2363 0 0 6.86
Lens Lens Tottenham Tottenham Austria Austria 43 3286 0 2 7.11
Lens Lens Austria Austria 44 3759 1 0 7.07
Lens Lens Austria Austria 46 3912 1 2 7.01
Lens Lens Austria U21 Austria U21 FC Augsburg FC Augsburg 43 3647 3 2 6.96
Fortuna Düsseldorf Fortuna Düsseldorf Austria Austria 33 2911 2 0 7.17
Austria U21 Austria U21 Southampton Southampton FC Augsburg FC Augsburg 19 1286 1 1 6.65
FC Augsburg FC Augsburg Austria Austria 26 1806 1 2 6.80
FC Augsburg FC Augsburg Austria U19 Austria U19 Austria Austria 20 1455 3 0 6.89
Augsburg U19 Augsburg U19 FC Augsburg FC Augsburg 22 1898 6 0 6.46
Austria U17 Austria U17 6 337 2 0
Augsburg U19 Augsburg U19 3 128 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế