K. Arriaga
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1252
- Điểm
- 7.61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 24
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 934
- Đường chuyền quyết định
- 32
- Độ chính xác chuyền bóng
- 51%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 92/142
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 224
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 107
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 15/19
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1544
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 715
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 41
- Chặn bóng
- 14
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 116/204
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 44
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0