K. Ajer

K. Ajer

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Na Uy 9 783 0 0 6.78
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 480 0 0 6.86
Giao hữu Giao hữu 4 303 0 0 6.68
Brentford Na Uy 32 2247 0 2 6.68
Brentford Na Uy 41 2796 1 0 6.76
Brentford Na Uy 40 2605 4 1 6.91
Brentford Na Uy Brentford U21 14 1130 0 0 6.47
Brentford Na Uy 30 2447 1 3 6.83
Celtic Na Uy 64 5643 2 3 7.03
Celtic Norway U21 55 4834 5 2 7.13
Celtic Na Uy 47 3697 1 0 7.10
Celtic Na Uy U19 35 2988 3 0 6.67
Celtic Kilmarnock Start Celtic U19 36 3078 0 1 7.00
Start Na Uy U17 32 2761 9 0 6.64
Start 13 604 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế