Juan Rengifo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1623
- Điểm
- 7.04
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 35
- Sút trúng đích
- 21
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 744
- Đường chuyền quyết định
- 45
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 54/139
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 85
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 2/7
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 7
- Phút
- 625
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 272
- Đường chuyền quyết định
- 19
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 21/52
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0