Juan Carlos Arana
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 1
- Phút
- 210
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 22
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 7/22
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 185
- Điểm
- 7.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 8
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 50%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 7/11
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0