Juan Bisanz
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2405
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 34
- Sút trúng đích
- 19
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 431
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 43
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 153/367
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2405
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 34
- Sút trúng đích
- 19
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 431
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 43
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 153/367
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 7
- Phút
- 135
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 26
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 11/23
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2449
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 34
- Sút trúng đích
- 19
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 431
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 43
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 153/367
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1504
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 24
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 244
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 34
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 110/236
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 69
- Đá chính
- 67
- Phút
- 5720
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 68
- Sút trúng đích
- 38
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 862
- Đường chuyền quyết định
- 44
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 86
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 38
- Thắng tranh bóng
- 306/734
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 30
- Phút
- 2570
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 34
- Sút trúng đích
- 19
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 431
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 43
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 153/367
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0