Jovane Cabral

Jovane Cabral

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Cape Verde Cape Verde Estrela Estrela 30 1500 2 1 6.82
Friendlies Friendlies 26 1160 2 1 6.78
Primeira Liga Primeira Liga 4 340 0 0 7.08
Estrela Estrela Cape Verde Cape Verde 27 1250 2 1 6.78
Salernitana Salernitana Cape Verde Cape Verde Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 26 1400 2 0 6.94
Sporting CP Sporting CP Cape Verde Cape Verde 6 179 0 0
Sporting CP Sporting CP Lazio Lazio 20 827 3 1 6.79
Sporting CP Sporting CP 28 884 8 4 6.96
Sporting CP Sporting CP 20 1228 6 2 7.14
Sporting CP Sporting CP 30 1105 4 4 6.99
Sporting CP B Sporting CP B Sporting CP U19 Sporting CP U19 Cape Verde Cape Verde 17 1155 2 0
Sporting CP B Sporting CP B Sporting CP U19 Sporting CP U19 22 1039 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế