Josué Sá

Josué Sá

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Gil Vicente 21 1294 1 0 6.84
Primeira Liga Primeira Liga 18 1294 1 0 6.84
Cúp Bồ Đào Nha Cúp Bồ Đào Nha 3 0 0 0 —
Rio Ave 25 1966 1 1 6.86
Rio Ave 19 1354 0 1 6.82
Ludogorets 14 278 3 1 6.82
Ludogorets 20 90 2 0 6.90
Anderlecht Guimarães 30 2044 0 0 6.47
Guimarães 35 2700 1 1 6.98
Guimarães 32 2731 2 0 6.81
Guimarães 28 0 2 0 —
Guimarães 6 65 0 0 —
Guimarães 3 0 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế