José Sá

José Sá

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Portugal Portugal 2 88 0 0 6.50
Friendlies Friendlies 2 88 0 0 6.50
Wolves Wolves 24 2160 0 0 6.78
Wolves Wolves Portugal Portugal 36 2879 0 0 6.82
Wolves Wolves Portugal Portugal 41 3608 0 1 7.19
Wolves Wolves Portugal Portugal 40 3510 0 0 6.80
Wolves Wolves Portugal Portugal 37 3286 0 1 7.06
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus Portugal Portugal 44 3960 0 0 6.97
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 49 4440 0 0 6.91
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus Portugal Portugal 31 2790 0 0 7.07
FC Porto FC Porto Portugal U21 Portugal U21 Portugal Portugal 20 1756 0 0 6.67
FC Porto FC Porto 5 480 0 0 6.30
FC Porto B FC Porto B Portugal U21 Portugal U21 Maritimo Maritimo FC Porto FC Porto 38 3371 0 0 6.42
Marítimo II Marítimo II Maritimo Maritimo Portugal U21 Portugal U21 42 3673 0 0
Marítimo II Marítimo II Maritimo Maritimo Portugal U21 Portugal U21 32 2880 0 0
Marítimo II Marítimo II Maritimo Maritimo 19 1710 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế