Jorg Schreuders
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 585
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 298
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 26
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 34/59
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2924
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 28
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1106
- Đường chuyền quyết định
- 36
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 53
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 139/276
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 32
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 5/7
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 28
- Phút
- 1959
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 565
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 34
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 71/177
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 339
- Điểm
- 6.17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 136
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 13/28
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 339
- Điểm
- 6.17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 136
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 13/28
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0