Jordan Siebatcheu

Jordan Siebatcheu

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Tondela 22 1255 1 0 6.43
Primeira Liga Primeira Liga 22 1255 1 0 6.43
Union Berlin Stade de Reims 29 1528 1 1 6.74
Borussia Mönchengladbach Union Berlin 29 1628 7 6 6.90
Union Berlin Hoa Kỳ 45 2095 5 3 6.72
Young Boys Bern 45 3169 27 4 7.24
Young Boys Bern 43 1738 15 1 6.77
Rennes 21 659 1 1 6.59
Rennes 23 1047 7 1 6.81
Stade de Reims 26 874 3 3 6.75
Stade de Reims 1 23 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế