Jordan Ayew

Jordan Ayew

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Ghana 7 555 1 0 6.78
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 304 0 0 6.60
Giao hữu Giao hữu 3 251 1 0 7.03
Ghana Leicester City 46 2397 6 3 6.54
Leicester City Crystal Palace Ghana 39 2187 8 1 6.39
Crystal Palace Ghana 49 3502 12 9 6.99
Ghana Crystal Palace 58 3986 5 4 6.74
Crystal Palace Ghana 39 2659 3 3 6.76
Crystal Palace Ghana 37 2391 1 3 6.59
Crystal Palace Ghana 44 3731 11 2 6.97
Crystal Palace Ghana 30 1790 3 2 6.81
Swansea Ghana 50 3757 12 3 6.86
Swansea Ghana Aston Villa 37 2572 4 7 6.93
Aston Villa Ghana 46 3313 9 0 6.74
Ghana Lorient 39 3030 16 0
Marseille Sochaux 40 2264 7 0
Marseille 47 2690 10 0
Marseille Ghana 45 2308 7 0
Marseille 29 956 2 0
Marseille 4 65 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế