Jonathan Lunney
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1420
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 742
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 20
- Thắng tranh bóng
- 47/93
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2231
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1930
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 53%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 38
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 16
- Thắng tranh bóng
- 79/138
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 315
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 163
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 13/28
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 538
- Điểm
- 7.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 397
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 60%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 13/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0