Jonathan Dubasin
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 2
- Phút
- 232
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 105
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 9/28
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 35
- Phút
- 2941
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 16
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 49
- Sút trúng đích
- 26
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 952
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 42
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 162/319
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền thành công
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0