Jon Gorrotxategi
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2215
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1307
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 46
- Chặn bóng
- 13
- Cắt bóng
- 34
- Thắng tranh bóng
- 114/230
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 4
- Phút
- 377
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 229
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 91%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 26/43
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0