Joey Veerman

Joey Veerman

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
FC Volendam 7 617 8 2 7.85
Giải hạng Nhì Hà Lan Giải hạng Nhì Hà Lan 7 617 8 2 7.85
FC Volendam 26 1776 5 1 6.64
ADO Den Haag 44 3783 26 5 7.32
FC Volendam 31 1450 4 1 6.62
Heerenveen Utrecht 33 2282 9 0 6.92
Heerenveen 35 2996 14 5 7.18
Heerenveen 35 1312 4 3 6.77
Heerenveen 26 464 7 0 6.82
Heerenveen 29 1510 8 3 6.92
Heerenveen 17 369 2 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia