Joël Matip

Joël Matip

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Liverpool 19 1269 0 0 7.01
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 10 783 0 0 7.04
Europa League Europa League 3 188 0 0 6.83
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 5 208 0 0
Cúp Liên đoàn Cúp Liên đoàn 1 90 0 0 7.20
Liverpool 26 1774 2 0 6.77
Liverpool 46 3890 3 3 7.22
Liverpool 13 913 2 2 7.10
Liverpool 12 992 1 0 7.10
Liverpool 34 2456 1 1 7.18
Liverpool 42 3168 1 0 7.02
Liverpool 32 2725 1 0 7.08
FC Schalke 04 41 3690 4 3 7.24
CAM FC Schalke 04 27 2085 4 0
FC Schalke 04 42 3688 4 0
FC Schalke 04 39 3457 3 0
FC Schalke 04 46 3999 5 0
FC Schalke 04 41 2221 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế