Jens Toornstra

Jens Toornstra

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Sparta Rotterdam 20 1062 0 1 6.63
Eredivisie Eredivisie 17 795 0 0 6.67
Cúp KNVB Cúp KNVB 3 267 0 1 6.40
Sparta Rotterdam Utrecht 69 2863 2 8 6.79
Utrecht Sparta Rotterdam 36 2093 4 5 7.02
Utrecht Feyenoord 43 3214 2 2 6.81
Feyenoord 54 3435 6 6 7.00
Feyenoord 48 3886 9 4 7.16
Feyenoord 38 2956 7 5 6.99
Feyenoord 44 3211 13 5 7.14
Feyenoord 43 3077 9 10 7.04
Feyenoord 43 3544 15 9 7.20
Feyenoord 24 1584 2 5 7.01
Feyenoord Utrecht 42 3263 11 0
Utrecht 40 3614 15 0
ADO Den Haag Utrecht 38 3410 13 0
ADO Den Haag 38 3400 5 0
ADO Den Haag 40 3590 6 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế