Jefferson Lerma

Jefferson Lerma

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Colombia 18 1411 0 1 6.94
World Cup World Cup 1 101 0 0 6.90
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 14 1146 0 0 6.98
Friendlies Friendlies 3 164 0 1 6.77
Crystal Palace Colombia 51 2767 2 4 6.85
Crystal Palace Colombia 56 3649 2 1 6.86
Crystal Palace Colombia 33 2816 1 1 7.08
Bournemouth Colombia 51 4141 6 0 6.88
Bournemouth 34 2860 1 3 6.95
Bournemouth 48 3684 3 2 6.88
Bournemouth Colombia 43 3303 1 3 6.81
Colombia Bournemouth 39 3015 2 0 6.84
Levante Colombia 30 2340 0 1 6.94
Colombia U23 Levante 34 1912 2 1 6.94
Levante Huila 57 4533 3 2 6.81
Huila 44 3663 5 0
Huila 26 1997 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế