Jean-Baptiste Gorby
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1721
- Điểm
- 6.72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1304
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 92%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 55/114
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1098
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 691
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 91%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 42/100
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0