Javi Puado
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 8
- Phút
- 678
- Điểm
- 6.53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 199
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 17/56
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 35
- Phút
- 2989
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 59
- Sút trúng đích
- 24
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 639
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 79/207
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2347
- Điểm
- 6.71
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 50
- Sút trúng đích
- 23
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 543
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 89/218
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 263
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 14
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 2/5
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2257
- Điểm
- 6.65
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 26
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 609
- Đường chuyền quyết định
- 21
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 92/233
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 209
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 63
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 12/22
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 1
- Phút
- 125
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 2
- Phút
- 348
- Điểm
- 6.59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 89
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 19/53
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 3
- Phút
- 247
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 54
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 18/39
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0