Janik Haberer

Janik Haberer

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Union Berlin 3 61 0 0 6.63
Bundesliga Bundesliga 3 61 0 0 6.63
Union Berlin 31 1815 0 2 6.72
Union Berlin 36 1869 0 0 6.72
Union Berlin 27 1612 2 1 6.64
Union Berlin 45 3118 5 2 6.74
SC Freiburg 30 930 3 0 6.65
SC Freiburg 14 482 0 0 6.53
SC Freiburg 27 1813 2 2 6.77
SC Freiburg 28 2428 1 3 6.78
SC Freiburg 38 3029 4 5 6.82
SC Freiburg 34 2158 4 4 6.78

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế