James Rodríguez

James Rodríguez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Colombia Minnesota United FC 33 1913 3 10 7.39
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 317 0 0 6.92
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 6 199 0 2 7.28
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 18 1266 3 7 7.66
Giao hữu Giao hữu 4 131 0 1 6.90
Leon Colombia 21 1514 4 5 7.40
Rayo Vallecano Colombia São Paulo Leon 61 3380 5 17 7.36
São Paulo Colombia 15 744 2 3 6.96
Colombia Olympiacos Al-Rayyan SC 46 2917 6 8 7.36
Al-Rayyan SC Everton 14 1089 4 0
Everton 26 2046 6 8 7.53
Real Madrid Colombia 21 1248 1 4 7.28
Colombia Bayern Munich 52 3538 14 8 7.47
Bayern Munich Colombia 46 3150 9 14 7.62
Real Madrid Colombia 41 2411 14 12 7.32
Real Madrid Colombia 42 2476 9 8 7.27
Colombia Real Madrid 58 4443 25 0
Monaco Colombia 41 3127 10 0
FC Porto Colombia 39 2861 12 0
FC Porto 38 2599 14 0
FC Porto Banfield 39 2528 11 0
Banfield 30 2341 4 0
Banfield 11 270 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2008 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế