J. Yeboah

J. Yeboah

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Ecuador Ecuador 13 641 1 2 6.95
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 9 381 0 0 6.80
Friendlies Friendlies 4 260 1 2 7.28
Venezia Venezia Ecuador Ecuador 40 2994 12 11 7.31
Venezia Venezia Ecuador Ecuador Raków Częstochowa Raków Częstochowa 40 1536 3 2 6.69
Raków Częstochowa Raków Częstochowa 40 1862 2 4 6.83
Slask Wroclaw Slask Wroclaw 32 2357 13 2 7.01
MSV Duisburg MSV Duisburg Willem II Willem II 27 1485 0 0 6.59
Almere City FC Almere City FC Willem II Willem II VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 29 1393 5 1 6.86
VVV Venlo VVV Venlo Wolfsburg II Wolfsburg II Germany U19 Germany U19 26 1613 7 0 6.70
Wolfsburg U19 Wolfsburg U19 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 24 1860 21 0 6.43
Wolfsburg U19 Wolfsburg U19 Germany U17 Germany U17 Wolfsburg II Wolfsburg II 27 2133 11 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế